record book
Định nghĩa
Danh từ: Sổ ghi chép, sổ sách ghi lại – Một cuốn sổ hoặc tập hợp tài liệu dùng để ghi chép lại các sự kiện, dữ liệu hoặc thành tích quan trọng, thường là về một người, một sự vật, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Từ này nhấn mạnh tính chất ghi nhận chính thức hoặc có hệ thống các thông tin đã biết.
Ví dụ sử dụng
- (Al Smith thường nói, "Hãy nhìn vào sổ ghi chép").
- (Tên của anh ấy có trong tất cả các sổ ghi chép).
- (Những thành tích của vận động viên đã được ghi cẩn thận vào sổ ghi chép).
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the record book": Được ghi nhận chính thức trong hồ sơ hoặc sách kỷ lục.
- Her fastest time is now in the record book (Thời gian nhanh nhất của cô ấy hiện đã được ghi vào sổ kỷ lục).
- "To consult the record book": Tra cứu sổ ghi chép để kiểm tra thông tin.
- Before making a decision, the committee consulted the record book (Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban đã tra cứu sổ ghi chép).
Biến thể và từ gần giống
- Record (danh từ): bản ghi, kỷ lục.
- She broke the world record (Cô ấy phá vỡ kỷ lục thế giới).
- Record-keeping (danh từ): việc ghi chép, lưu trữ hồ sơ.
- Good record-keeping is essential for businesses (Việc ghi chép hồ sơ tốt là điều cần thiết cho các doanh nghiệp).
- Logbook (danh từ): sổ nhật ký (thường dùng trong hàng hải, hàng không).
- The captain wrote the events in the logbook (Thuyền trưởng ghi các sự kiện vào sổ nhật ký).
Từ đồng nghĩa
- Ledger: sổ cái (dùng trong kế toán).
- Register: sổ đăng ký.
- Chronicle: biên niên sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set a record: lập kỷ lục.
- He set a new record book entry for the marathon (Anh ấy đã lập một mục mới trong sổ kỷ lục cho cuộc chạy marathon).
- To keep a record: ghi chép lại.
- She keeps a record book of all her travels (Cô ấy giữ một cuốn sổ ghi chép tất cả các chuyến đi của mình).
Thành ngữ liên quan
- "To be written in the record book": Được ghi nhận như một phần lịch sử hoặc thành tích.
- His bravery will be written in the record book of history (Lòng dũng cảm của ông sẽ được ghi vào sổ sách lịch sử).